|
1
|
KG3340 |
Cây nước nóng lạnh Kangaroo KG3340 |
|
4,100,000 |
4,100,000 |
|
2
|
SP0701 |
Lõi số 2 - OCB-GAC |
|
0 |
0 |
|
3
|
KT90IQ |
Máy lọc nước tiêu chuẩn KT90IQ |
|
5,849,000 |
5,849,000 |
|
4
|
KG34A3 |
Cây nước nóng lạnh Kangaroo KG34A3 |
|
3,130,000 |
3,130,000 |
|
5
|
SP0358 |
Lõi số 2 Hàn Quốc dùng cho máy KG47 |
|
450,000 |
450,000 |
|
6
|
KG36A3 |
Cây nước nóng lạnh Kangaroo KG36A3 |
|
3,820,000 |
3,820,000 |
|
7
|
KG100HP |
Máy lọc nước Kangaroo Hydrogen Plus KG100HP |
|
7,191,000 |
7,191,000 |
|
8
|
KG02G4 -VTUH |
Máy lọc nước Kangaroo OMEGA+ KG02G4-VTUH (Vỏ hoa Hàn Quốc) |
|
5,850,000 |
5,850,000 |